Chuyển tới nội dung chính
Phiên bản: v1.1

Place Types

Trang này mô tả chi tiết các giá trị tham số layers, types và các trường phân loại trong phản hồi được sử dụng xuyên suốt các API Geocoding GTEL Maps.


Tham số layers — Lớp dữ liệu địa lý

Tham số layers dùng để lọc kết quả theo cấp độ dữ liệu địa lý. Có thể truyền một hoặc nhiều giá trị, phân cách bằng dấu phẩy.

Áp dụng cho: Forward Geocoding, Reverse Geocoding, Autocomplete

Giá trịMô tảVí dụ
addressĐịa chỉ nhà/tòa nhà cụ thể (số nhà + tên đường)."47A Phạm Viết Chánh"
poiĐiểm địa danh (POI) — nhà hàng, bệnh viện, ngân hàng, v.v."Bệnh viện Tim Hà Nội"
countryCấp quốc gia."Việt Nam"
regionCấp tỉnh/thành phố."Thành phố Hồ Chí Minh"
localadminCấp xã/phường."Phường Cầu Ông Lãnh"
mẹo

Giá trị mặc định khi không truyền layers là tất cả các lớp: address,poi,country,region,localadmin.


Tham số types — Danh mục địa điểm

Tham số types dùng để lọc kết quả theo danh mục địa điểm. Có thể truyền một hoặc nhiều giá trị, phân cách bằng dấu phẩy.

Áp dụng cho: Forward Geocoding, Autocomplete, Nearby Search

Giá trị types theo lớp address

Giá trịMô tả
street_addressĐịa chỉ cụ thể gồm số nhà và tên đường.

Giá trị types theo lớp poi

Giá trịMô tả (tiếng Việt)
accident_blackspotĐiểm đen tai nạn
airportSân bay
amusement_parkCông viên giải trí
bankNgân hàng
cafeQuán cà phê
charging_stationTrạm sạc xe điện
churchNhà thờ
clinicPhòng khám
collegeTrường cao đẳng
companyCông ty
convention_centerTrung tâm hội nghị
courtTòa án
event_plannerNhà tổ chức sự kiện
fire_stationTrạm cứu hỏa
fitnessTrung tâm thể dục
gas_stationTrạm xăng
government_officeCơ quan chính phủ
gymPhòng gym
hospitalBệnh viện
hotelKhách sạn
insurance_agencyĐại lý bảo hiểm
landmarkĐịa danh nổi bật
marketChợ
medical_centerTrung tâm y tế
medical_stationTrạm y tế
museumBảo tàng
national_parkVườn quốc gia
parkCông viên
policeCơ quan công an
post_officeBưu điện
restaurantNhà hàng
roadside_assistanceHỗ trợ bên đường
sports_fieldSân thể thao
storeCửa hàng
toll_boothTrạm thu phí
traffic_cameraCamera giao thông
traffic_policeCảnh sát giao thông
universityĐại học
vehicle_inspectionTrạm đăng kiểm

Giá trị types theo lớp đơn vị hành chính (country/region/localadmin)

Giá trịMô tả
administrative_area_level_2Đơn vị hành chính cấp phường/xã. (đi kèm với layer localadmin)
administrative_area_level_1Đơn vị hành chính cấp tỉnh/thành phố. (đi kèm với layer region)
countryĐơn vị hành chính cấp quốc gia. (đi kèm với layer country)
politicalLiên quan đến chính trị (có thể đi kèm với các layer liên quan).

Trường address_components trong phản hồi

Mảng address_components trong properties cung cấp thông tin địa chỉ được phân tách thành các thành phần.

Cấu trúc mỗi phần tử:

{
"longText": "Phường Cầu Ông Lãnh",
"shortText": "Cầu Ông Lãnh",
"adminCode": "26758",
"adminLevel": "Phường",
"types": ["administrative_area_level_2"]
}
TrườngMô tả
longTextTên đầy đủ của thành phần địa chỉ.
shortTextTên viết tắt hoặc rút gọn.
adminCodeMã hành chính (nếu có).
adminLevelCấp hành chính (ví dụ: Phường, Tỉnh, v.v.).
typesLoại thành phần địa chỉ (xem bảng bên dưới).

Giá trị types trong address_components

Giá trịMô tả
street_numberSố nhà/tòa nhà.
routeTên đường/phố.
administrative_area_level_2Phường/xã.
administrative_area_level_1Tỉnh/thành phố.
postal_codeMã bưu chính (hiện tại thường rỗng "").
countryQuốc gia.
politicalĐơn vị hành chính (đi kèm với administrative_area_*).