Reverse Geocoding
API Reverse Geocoding GTEL MAPS cho phép tra cứu một cặp tọa độ và trả về các thông tin địa lý tại vị trí đó, bao gồm địa chỉ hoặc địa điểm được chuẩn hóa cùng với ngữ cảnh địa lý đầy đủ.
Dịch vụ Reverse Geocoding
Loading...
Tham số
| Thông số bắt buộc | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
point.lat | number | Giá trị thập phân của kinh độ từ tọa độ địa lý của vị trí đang được truy vấn. |
point.lon | number | Giá trị thập phân của vĩ độ từ tọa độ địa lý của vị trí đang được truy vấn. |
| Thông số tuỳ chọn | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
zoom | integer | Mức độ chi tiết của kết quả trả về. Giá trị tối thiểu là 0, mặc định là 14. Xem tham số zoom. |
size | integer | Số lượng kết quả trả về nếu không được cung cấp mặc định là 10. |
region_code | integer | Lọc kết quả theo mã tỉnh/thành phố. Xem danh sách mã tại đây. |
localadmin_code | integer | Lọc kết quả theo mã xã/phường. Xem danh sách mã tại đây. |
Headers
| Header | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
app-version | string | Bắt buộc. Phiên bản API: 1.1 |
Cấu trúc phản hồi
Root (response)
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
type | string | Luôn là "FeatureCollection". |
features | Feature[] | Mảng kết quả. Rỗng [] nếu không tìm thấy kết quả tại tọa độ. |
bbox | number[] | Bounding box bao quanh tất cả kết quả: [min_lon, min_lat, max_lon, max_lat]. |
meta.pagination.next_page_token | string | Token phân trang cho trang tiếp theo. |
licence | string | Giấy phép dữ liệu: "© GTEL Maps". |
Features (response.features[])
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
type | string | Luôn là "Feature". |
properties | object | Thông tin chi tiết của địa điểm. |
geometry | object | Thông tin hình học của địa điểm. |
Geometry (response.features[].geometry)
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
type | string | Luôn là "Point". |
coordinates | number[] | Tọa độ theo thứ tự [longitude, latitude]. |
Properties (response.features[].properties)
| Trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
id | string | ID nội bộ của địa điểm. Có thể rỗng "" khi zoom thấp (cấp country/region). |
gid | string | Mã định danh toàn cục. Dùng để truy vấn Place Detail. Có thể rỗng "" khi zoom thấp. |
layer | string | Lớp dữ liệu được xác định bởi tham số zoom. Xem đầy đủ lớp dữ liệu. |
source | string | Nguồn dữ liệu. Luôn là "gm". |
name | string | Tên địa điểm hoặc tên đơn vị hành chính (ví dụ: "Thành phố Hồ Chí Minh" khi zoom < 14). |
housenumber | string | Số nhà (chỉ có khi zoom >= 14 và lớp address). |
street | string | Tên đường (chỉ có khi zoom >= 14 và lớp address). |
confidence | number | Độ tin cậy của kết quả, từ 0 đến 1. |
distance | number | Khoảng cách (km) từ tọa độ truy vấn đến kết quả. 0 nếu trùng khớp chính xác. |
accuracy | string | Độ chính xác tọa độ: point (chính xác), centroid (trung tâm vùng). |
country | string | Tên quốc gia. |
region | string | Tên tỉnh/thành phố. |
localadmin | string | Tên phường/xã. Có thể rỗng "" khi zoom thấp. |
plus_code | string | Mã Plus Code toàn cầu. Ví dụ: 7P28QM8M+C8. |
region_code | string | Mã tỉnh/thành phố. |
localadmin_code | string | Mã phường/xã. |
locality_code | string | Mã địa phương. |
address | string | Địa chỉ đầy đủ đã định dạng. |
types | string[] | Phân loại kết quả. Ví dụ: ["street_address"], ["hospital"]. Xem loại địa điểm. |
address_components | object[] | Thành phần địa chỉ phân tách. Xem định nghĩa đầy đủ tại trường address_components. Tham số zoom quyết định các thành phần trả về. |
Mức độ chi tiết theo tham số zoom
Giá trị zoom quyết định lớp dữ liệu (layer) được trả về và mức độ chi tiết của address_components.
zoom | layer | Thành phần có trong address_components |
|---|---|---|
<= 4 | country | country |
5–10 | region | country, administrative_area_level_1 |
11–13 | localadmin | country, administrative_area_level_1, administrative_area_level_2 |
>= 14 (mặc định) | address / poi | Đầy đủ thành phần địa chỉ có trong trường address_components |
Xử lý lỗi
| Mã HTTP | Tình huống | Nguyên nhân |
|---|---|---|
401 Unauthorized | Thiếu apikey | Không truyền tham số apikey hoặc giá trị không hợp lệ. |
400 Bad Request | Thiếu tọa độ | Không truyền point.lat hoặc point.lon. |
Yêu cầu và phản hồi mẫu
Loading API request...
{
"geocoding": {
"query": {
"layers": ["address", "venue", "country", "region", "localadmin"],
"sources": ["gm"],
"size": 1,
"private": false,
"point.lat": 10.766121,
"point.lon": 106.68332,
"boundary.circle.lat": 10.766121,
"boundary.circle.lon": 106.68332,
"lang": {
"name": "Vietnamese",
"iso6391": "vi",
"iso6393": "vie",
"via": "querystring",
"defaulted": false
},
"querySize": 2
}
},
"type": "FeatureCollection",
"features": [
{
"type": "Feature",
"geometry": {
"type": "Point",
"coordinates": [106.683321, 10.766121]
},
"properties": {
"id": "72dcb4b8-8ea4-4277-a5e7-eecc9d795a6f",
"gid": "gm:address:72dcb4b8-8ea4-4277-a5e7-eecc9d795a6f",
"layer": "address",
"source": "gm",
"source_id": "72dcb4b8-8ea4-4277-a5e7-eecc9d795a6f",
"name": "Tiệm Giải Khát",
"housenumber": "47A",
"street": "Phạm Viết Chánh",
"confidence": 1,
"distance": 0,
"accuracy": "point",
"country": "Việt Nam",
"region": "Thành phố Hồ Chí Minh",
"localadmin": "Phường Cầu Ông Lãnh",
"plus_code": "7P28QM8M+C8",
"region_code": "79",
"localadmin_code": "26758",
"locality_code": "26758",
"address": "47A Phạm Viết Chánh, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam",
"types": ["street_address"],
"address_components": [
{
"longText": "47A",
"shortText": "47A",
"types": ["street_number"]
},
{
"longText": "Phạm Viết Chánh",
"shortText": "Phạm Viết Chánh",
"types": ["route"]
},
{
"longText": "Phường Cầu Ông Lãnh",
"shortText": "Cầu Ông Lãnh",
"adminCode": "26758",
"adminLevel": "Phường",
"types": ["administrative_area_level_2"]
},
{
"longText": "Thành phố Hồ Chí Minh",
"shortText": "Hồ Chí Minh",
"adminCode": "79",
"adminLevel": "Thành phố",
"types": ["administrative_area_level_1"]
},
{
"longText": "",
"shortText": "",
"types": ["postal_code"]
},
{
"longText": "Việt Nam",
"shortText": "vn",
"types": ["country"]
}
]
}
}
],
"bbox": [106.683321, 10.766121, 106.683321, 10.766121],
"meta": {
"pagination": {
"next_page_token": "WzAsMC4wOTMyNjQzNjM2MzU3NDMxMV0="
}
},
"licence": "© GTEL Maps"
}